Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Vietnamese - Vietnamese dictionary
(also found in
Vietnamese - English
,
Vietnamese - French
, )
chúc
Jump to user comments
version="1.0"?>
1 đgt. Ngả đầu xuống; nghiêng một đầu xuống: Ngọn tre chúc xuống ao; Máy bay chúc xuống sân bay.
2 đgt. Cầu mong điều hay, điều tốt đẹp cho người khác: Chúc hội nghị của các bạn thành công (Đỗ Mười).
Related search result for
"chúc"
Words pronounced/spelled similarly to
"chúc"
:
chác
chắc
chiếc
choạc
chọc
chốc
chúc
chục
chuốc
chuộc
more...
Words contain
"chúc"
:
Ba Chúc
chúc
chúc mừng
Chúc Sơn
chúc từ
chúc thư
chen chúc
di chúc
kính chúc
khánh chúc
more...
Words contain
"chúc"
in its definition in
Vietnamese - Vietnamese dictionary:
chúc từ
chúc thư
chúc
kính chúc
chúc mừng
chen chúc
khánh chúc
Cầm đuốc chơi đêm
vạn thọ
bách niên giai lão
more...
Comments and discussion on the word
"chúc"