Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Vietnamese - Vietnamese dictionary
(also found in
Vietnamese - English
,
Vietnamese - French
, )
vấn
Jump to user comments
version="1.0"?>
1 đgt Quấn thành vòng: Cái vành khăn em vấn đã tròn (cd); Người giòn chẳng lọ vấn khăn mới giòn (cũ).
2 đgt Hỏi: Vấn tội; Tự vấn lương tâm.
Related search result for
"vấn"
Words pronounced/spelled similarly to
"vấn"
:
van
vãn
ván
vạn
vắn
vặn
vân
vần
vẫn
vấn
more...
Words contain
"vấn"
:
(Đang) gội đầu (thì) vấn tóc
cật vấn
củ vấn
cố vấn
chất vấn
học vấn
hỏi lục vấn
lục vấn
nghi vấn
phỏng vấn
more...
Comments and discussion on the word
"vấn"