Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
French - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
French - Vietnamese dictionary
neuvième
Jump to user comments
tính từ
thứ chín
La neuvième page
trang thứ chín
danh từ
người thứ chín; cái thứ chín
danh từ giống đực
phần chín
Quatre neuvièmes
bốn phần chín
danh từ giống cái
lớp chín
(âm nhạc) quãng chín
Related search result for
"neuvième"
Words contain
"neuvième"
:
dix-neuvième
dix-neuvièmement
neuvième
neuvièmement
Words contain
"neuvième"
in its definition in
Vietnamese - French dictionary:
trùng cửu
chín
thân
tứ cửu
nhâm
cửu phẩm
cửu
tháng chín
đầy cữ
võ giai
Comments and discussion on the word
"neuvième"