Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
French - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
French - Vietnamese dictionary
affolé
Jump to user comments
tính từ
hốt hoảng
Les animaux, affolés par le bruit, se mirent à courir
hốt hoảng vì nghe tiếng động, mấy con thú bắt đầu chạy đi
(vật lý học) giật giật (kim địa bàn)
danh từ
người hốt hoảng
Related words
Antonyms:
Calme
serein
Related search result for
"affolé"
Words pronounced/spelled similarly to
"affolé"
:
affilé
affilée
affilié
affolé
Words contain
"affolé"
in its definition in
Vietnamese - French dictionary:
bạt hồn
hoảng
kinh hồn
kinh hãi
hoảng hốt
cuống
thảng thốt
cuống cuồng
hớt hải
mê cuồng
more...
Comments and discussion on the word
"affolé"