Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Vietnamese - Vietnamese dictionary
(also found in
Vietnamese - English
, )
dung hòa
Jump to user comments
version="1.0"?>
dung hoà đg. Làm cho có sự nhân nhượng lẫn nhau để đạt được những điểm chung, trở thành không còn đối lập nhau nữa. Dung hoà ý kiến hai bên.
Related search result for
"dung hòa"
Words contain
"dung hòa"
in its definition in
Vietnamese - Vietnamese dictionary:
dung hòa
nước cái
Duyên cầm sắt
ung dung
Chử Đồng Tử
hình dung
ôn hòa
chân dung
nồng độ
Vẽ Phù dung
more...
Comments and discussion on the word
"dung hòa"