Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
English - Vietnamese dictionary
(also found in
English - English (Wordnet)
, )
congress of industrial organizations
Jump to user comments
Noun
một tổ chức lao động thành lập bằng cách kết hợp các tổ chức khác tương tự vào năm 1955 tại Mỹ
Đại hội các tổ chức công nghiệp.
Related words
Synonyms:
Congress of Industrial Organizations
CIO
Related search result for
"congress of industrial organizations"
Words contain
"congress of industrial organizations"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
hội nghị
quốc hội
đại hội
liên hiệp quốc
nông công nghiệp
khai mạc
cải lương
chỉ số
qui mô
quy mô
Comments and discussion on the word
"congress of industrial organizations"