Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - English
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Broad search result for xác in Vietnamese - English dictionary
ép xác
đích xác
bỏ xác
chân xác
chết xác
chuẩn xác
dẫn xác
giáp xác
hàng xách
hành xác
hút xách
kệ xác
kiết xác
mọt xác
mổ xác
nhà xác
xác
xác đáng
xác định
xác nhận
xác thực
xác xơ
xách
xơ xác