Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
English - Vietnamese dictionary
(also found in
English - English (Wordnet)
)
letters patent
/'letəz'pætənt/
Jump to user comments
danh từ số nhiều
(pháp lý) giấy chứng nhận đặc quyền (quyền sử dụng, bán phát minh của mình...)
Related search result for
"letters patent"
Words contain
"letters patent"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
da láng
biệt dược
hiển nhiên
hoa tiên
thư từ
bạn đọc
nữ sĩ
nghè
chức năng
biệt
more...
Comments and discussion on the word
"letters patent"