Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
French - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
French - Vietnamese dictionary
(also found in
English - Vietnamese
, )
décolleté
Jump to user comments
tính từ
để hở vai.
Robe décolletée
áo để hở vai.
Femme décolletée
người đàn bà (mặc áo) để hở vai.
không khít lợi (răng giả).
danh từ giống đực
cổ áo hở vai.
ngực vai hở.
Avoir un beau décolleté
có ngực vai hở đẹp.
Related search result for
"décolleté"
Words contain
"décolleté"
in its definition in
Vietnamese - French dictionary:
hở hang
hở vai
Comments and discussion on the word
"décolleté"